Dòng xe Động cơ Hộp số Công suất
tối đa
Mô-men xoắn
cực đại
Giá niêm yết (triệu đồng) Giá tháng
8/2019
Suzuki Swift GL 1.2L CVT 83/6.000 113/4.200 499 499
Suzuki Swift GLX 1.2L CVT 83/6.000 113/4.200 549 549
Suzuki Swift GLX SPECIAL 562 562
Ciaz 1.4L 4AT 93/5.900 133/4.100 499 499
Suzuki Ertiga GL 1.5L 5MT 104.7/6.000 138/4.400 499 499
Suzuki Ertiga GLX 1.5L 4AT 104.7/6.000 138/4.400 549 549
Celerio số tự động 1.0L CVT 50/6.000 90/3.500 359 359
Celerio số sàn 1.0L MT 50/6.000 90/3.500 329 329
CARRY TRUCK 1.0L 31/5.500 68/3.000 249 249
CARRY TRUCK THÙNG MUI BẠT 1.0L 31/5.500 68/3.000 273 273
CARRY TRUCK THÙNG KÍN 1.0L 31/5.500 68/3.000 275 275
CARRY TRUCK THÙNG BEN 1.0L 31/5.500 68/3.000 285 285
CARRY TRUCK SD-490 1.0L 31/5.500 68/3.000 280 280
BLIND VAN 1.0L 31/5.500 68/3.000 293 293
CARRY PRO AC 5MT 68/5.750 127/4.500 312 312
CARRY PRO AC THÙNG MUI BẠT 5MT 68/5.750 127/4.500 337 337
CARRY PRO AC THÙNG KÍN 5MT 68/5.750 127/4.500 339 339
CARRY PRO THÙNG BEN 5MT 68/5.750 127/4.500 357 357
CARRY PRO THÙNG ĐÔNG LẠNH 5MT 68/5.750 127/4.500 469 469